Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
carpeting


noun
floor covering consisting of a piece of thick heavy fabric (usually with nap or pile)
Syn:
rug, carpet
Derivationally related forms:
carpet, carpet (for: carpet)
Hypernyms:
floor cover, floor covering, furnishing
Hyponyms:
broadloom, Brussels carpet, drugget, flying carpet, hearthrug,
Kurdistan, numdah, numdah rug, nammad, prayer rug, prayer mat,
red carpet, runner, scatter rug, throw rug, shag rug, stair-carpet,
Wilton, Wilton carpet
Part Meronyms:
edging

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.