Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
calumet


noun
a highly decorated ceremonial pipe of Amerindians;
smoked on ceremonial occasions (especially as a token of peace)
Syn:
peace pipe, pipe of peace
Hypernyms:
pipe, tobacco pipe

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "calumet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.