Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cabinetwork


noun
1. woodwork finished by hand by a cabinetmaker
Hypernyms:
woodwork
2. the craft of making furniture (especially furniture of high quality)
Syn:
cabinetry
Topics:
furniture, piece of furniture, article of furniture
Members of this Topic:
seat, reseat, bottom, upholster
Hypernyms:
carpentry, woodworking, woodwork


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.