Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
brisken


verb
become brisk
- business brisked up
Syn:
brisk, brisk up
Hypernyms:
accelerate, speed up, speed, quicken
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.