Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
brainchild


noun
a product of your creative thinking and work
- he had little respect for the inspirations of other artists
- after years of work his brainchild was a tangible reality
Syn:
inspiration
Hypernyms:
product, production


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.