Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bpm


noun
the pace of music measured by the number of beats occurring in 60 seconds
Syn:
beats per minute, metronome marking, M.M.
Topics:
music
Hypernyms:
tempo, pace
Part Holonyms:
music


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.