Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
boondoggle


I - noun
work of little or no value done merely to look busy
Hypernyms:
waste, wastefulness, dissipation

II - verb
do useless, wasteful, or trivial work
Hypernyms:
work
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.