Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
blossoming


noun
the time and process of budding and unfolding of blossoms
Syn:
flowering, florescence, inflorescence, anthesis, efflorescence
Derivationally related forms:
efflorescent (for: efflorescence), effloresce (for: efflorescence), flower (for: flowering)
Hypernyms:
growth, growing, maturation, development, ontogeny, ontogenesis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.