Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
billabong


noun
1. a stagnant pool of water in the bed of a stream that flows intermittently
Regions:
Australia, Commonwealth of Australia
Hypernyms:
pool, puddle
2. a branch of a river made by water flowing from the main stream only when the water level is high
Hypernyms:
branch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.