Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
benighted


adjective
1. overtaken by night or darkness
- benighted (or nighted) travelers hurrying toward home
Syn:
nighted
Similar to:
unpunctual
2. lacking enlightenment or knowledge or culture
- this benighted country
- benighted ages of barbarism and superstition
- the dark ages
- a dark age in the history of education
Syn:
dark
Similar to:
unenlightened
Derivationally related forms:
dark (for: dark), darkness (for: dark)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "benighted"
  • Words contain "benighted" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    hôn ám hôn quân

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.