Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bendability


noun
the property of being easily bent without breaking
Syn:
pliability
Derivationally related forms:
pliable (for: pliability), bendable
Hypernyms:
flexibility, flexibleness
Hyponyms:
pliancy, pliantness, suppleness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.