Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
barilla


noun
1. bushy plant of Old World salt marshes and sea beaches having prickly leaves;
burned to produce a crude soda ash
Syn:
saltwort, glasswort, kali, kelpwort, Salsola kali, Salsola soda
Hypernyms:
shrub, bush
2. Algerian plant formerly burned to obtain calcium carbonate
Syn:
Halogeton souda
Hypernyms:
herb, herbaceous plant
Member Holonyms:
genus Halogeton


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.