Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
at-bat


noun
(baseball) a turn trying to get a hit (Freq. 1)
- he was at bat when it happened
- he got four hits in four at-bats
Syn:
bat
Topics:
baseball, baseball game
Hypernyms:
turn, play


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.