Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
assagai


noun
the slender spear of the Bantu-speaking people of Africa
Syn:
assegai
Hypernyms:
spear, lance, shaft

Related search result for "assagai"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.