Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
argumentative


adjective
given to or characterized by argument (Freq. 1)
- an argumentative discourse
- argumentative to the point of being cantankerous
- an intelligent but argumentative child
Ant:
unargumentative
Similar to:
quarrelsome, contentious, combative, disputatious, disputative,
litigious, eristic, eristical
Derivationally related forms:
argue


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.