Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
arbitrament


noun
the act of deciding as an arbiter;
giving authoritative judgment
- they submitted their disagreement to arbitration
Syn:
arbitration, arbitrement
Derivationally related forms:
arbitrate (for: arbitrement), arbitrate, arbitrational (for: arbitration), arbitrate (for: arbitration)
Hypernyms:
judgment, judgement, judicial decision

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.