Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
annihilate


verb
kill in large numbers (Freq. 1)
- the plague wiped out an entire population
Syn:
eliminate, extinguish, eradicate, wipe out, decimate, carry off
Derivationally related forms:
decimation (for: decimate), wipeout (for: wipe out), extinction (for: extinguish), annihilative, annihilation, annihilator
Hypernyms:
kill
Verb Group:
decimate
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "annihilate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.