Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
angstrom


noun
a metric unit of length equal to one ten billionth of a meter (or 0.0001 micron);
used to specify wavelengths of electromagnetic radiation
Syn:
angstrom unit, A
Hypernyms:
metric linear unit
Part Holonyms:
nanometer, nanometre, nm, millimicron, micromillimeter, micromillimetre
Part Meronyms:
picometer, picometre, micromicron


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.