Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
aligned


adjective
1. brought into agreement or cooperation on the side of a faction, party, or cause
Ant:
nonaligned
Similar to:
allied
2. in a straight line
- pearly teeth evenly aligned
Similar to:
straight

Related search result for "aligned"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.