Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
airstream


noun
1. a relatively well-defined prevailing wind
Hypernyms:
wind, air current, current of air
Hyponyms:
jet stream
2. the flow of air that is driven backwards by an aircraft propeller
Syn:
slipstream, race, backwash, wash
Hypernyms:
flow


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.