Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
agitating


adjective
causing or tending to cause anger or resentment
- a provoking delay at the airport
Syn:
agitative, provoking
Similar to:
provocative
Derivationally related forms:
agitate (for: agitative)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.