Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
accompanied


adjective
1. having companions or an escort (Freq. 1)
- there were lone gentlemen and gentlemen accompanied by their wives
Ant:
unaccompanied
2. playing or singing with instrumental or vocal accompaniment
Syn:
attended
Ant:
unaccompanied


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.