Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ablative


I - noun
the case indicating the agent in passive sentences or the instrument or manner or place of the action described by the verb
Syn:
ablative case
Hypernyms:
oblique, oblique case

II - adjective
1. relating to the ablative case
Topics:
linguistics
2. tending to ablate;
i.e. to be removed or vaporized at very high temperature
- ablative material on a rocket cone
Similar to:
subtractive
Derivationally related forms:
ablate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.