Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Winchester



noun
1. a city in southern England;
administrative center of Hampshire
Instance Hypernyms:
city, metropolis, urban center
Part Holonyms:
Hampshire
Part Meronyms:
Winchester College
2. a shoulder rifle
Usage Domain:
trademark
Hypernyms:
rifle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.