Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Tanzania



noun
a republic in eastern Africa
Syn:
United Republic of Tanzania
Derivationally related forms:
Tanzanian
Instance Hypernyms:
African country, African nation
Part Holonyms:
Africa, East Africa
Member Meronyms:
Tanzanian
Part Meronyms:
Dar es Salaam, capital of Tanzania, Dodoma, Tanganyika, Zanzibar,
Mbeya, Mwanza, Tabora, Tanga, Serengeti, Serengeti Plain,
Kilimanjaro, Mount Kilimanjaro, Lake Nyasa, Lake Malawi, Olduvai Gorge


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.