Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Tammuz


noun
1. the tenth month of the civil year;
the fourth month of the ecclesiastic year (in June and July)
Syn:
Thammuz
Hypernyms:
Jewish calendar month
Part Holonyms:
Jewish calendar, Hebrew calendar
2. Sumerian and Babylonian god of pastures and vegetation;
consort of Inanna
Syn:
Dumuzi
Instance Hypernyms:
Semitic deity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.