Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Rayleigh


noun
English physicist who studied the density of gases and discovered argon;
made important contributions to acoustic theory (1842-1919)
Syn:
Third Baron Rayleigh, Lord Rayleigh, John William Strutt
Instance Hypernyms:
physicist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.