Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Pyrex


noun
a borosilicate glass with a low coefficient of expansion;
used for heat-resistant glassware in cooking and chemistry (Freq. 5)
Usage Domain:
trademark
Hypernyms:
glass


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.