Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Prussian


I - noun
a German inhabitant of Prussia
Hypernyms:
German
Hyponyms:
Junker
Member Holonyms:
Prussia, Preussen

II - adjective
of or relating to or characteristic of Prussia or its inhabitants
- Prussian officers
- Prussian aristocracy
Pertains to noun:
Prussia
Derivationally related forms:
Prussia

Related search result for "prussian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.