Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Pentateuch


noun
the first of three divisions of the Hebrew Scriptures comprising the first five books of the Hebrew Bible considered as a unit
Syn:
Torah, Laws
Instance Hypernyms:
sacred text, sacred writing, religious writing, religious text
Part Holonyms:
Tanakh, Tanach, Hebrew Scripture, Old Testament
Part Meronyms:
Genesis, Book of Genesis, Exodus, Book of Exodus, Leviticus,
Book of Leviticus, Numbers, Book of Numbers, Deuteronomy, Book of Deuteronomy

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.