Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Oxalidaceae


noun
a family of widely distributed herbs of the order Geraniales;
have compound leaves and pentamerous flowers
Syn:
family Oxalidaceae, wood-sorrel family
Hypernyms:
rosid dicot family
Member Holonyms:
Geraniales, order Geraniales
Member Meronyms:
genus Oxalis, Averrhoa, genus Averrhoa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.