Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Orinoco


noun
a South American river 1,500 miles long;
flows into the South Atlantic (Freq. 1)
Syn:
Orinoco River
Instance Hypernyms:
river
Part Holonyms:
Venezuela, Republic of Venezuela, Colombia, Republic of Colombia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.