Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Nintu


noun
a name under which Ninkhursag was worshipped
Syn:
Nintoo
Instance Hypernyms:
Semitic deity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.