Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
NCDC


noun
the part of NOAA that maintains the world's largest active archive of weather data
Syn:
National Climatic Data Center
Hypernyms:
agency, federal agency, government agency, bureau, office, authority
Part Holonyms:
National Oceanic and Atmospheric Administration, NOAA


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.