Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Miao


noun
1. a people living traditionally in mountain villages in southern China and adjacent areas of Vietnam and Laos and Thailand;
many have emigrated to the United States
Syn:
Hmong
Hypernyms:
Asian, Asiatic
2. a language of uncertain affiliation spoken by the Hmong
Syn:
Hmong, Hmong language
Hypernyms:
natural language, tongue


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.