Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Masonry



noun
Freemasons collectively
Syn:
Freemasonry
Hypernyms:
secret society
Member Meronyms:
Freemason, Mason

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "masonry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.