Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Managua


noun
the capital and largest city of Nicaragua
Syn:
capital of Nicaragua, Nicaraguan capital
Instance Hypernyms:
national capital
Part Holonyms:
Nicaragua, Republic of Nicaragua


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.