Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
IFC


noun
a United Nations agency that invests directly in companies and guarantees loans to private investors;
affiliated with the World Bank
Syn:
International Finance Corporation
Hypernyms:
United Nations agency, UN agency


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.