Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Hutton


noun
1. English cricketer (1916-1990)
Syn:
Sir Leonard Hutton
Instance Hypernyms:
cricketer
2. Scottish geologist who described the processes that have shaped the surface of the earth (1726-1797)
Syn:
James Hutton
Instance Hypernyms:
geologist


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.