Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Ganapati


noun
Hindu god of wisdom or prophecy;
the god who removes obstacles
Syn:
Ganesh, Ganesa, Ganesha
Instance Hypernyms:
Hindu deity


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.