Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
GPA


noun
a measure of a student's academic achievement at a college or university;
calculated by dividing the total number of grade points received by the total number attempted
Syn:
grade point average
Hypernyms:
standard, criterion, measure, touchstone


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.