Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
FTC


noun
an independent agency of the United States federal government that maintains fair and free competition;
enforces federal antitrust laws;
educates the public about identity theft
Syn:
Federal Trade Commission
Hypernyms:
independent agency
Part Meronyms:
Office of Inspector General, OIG


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.