Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Eurocurrency


noun
currency of the major financial and industrial countries held in those countries for the purpose of lending and borrowing
Hypernyms:
currency
Hyponyms:
Eurodollar


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.