Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Durham


noun
1. a city of north central North Carolina;
site of Duke University
Instance Hypernyms:
city, metropolis, urban center
Part Holonyms:
North Carolina, Old North State, Tar Heel State, NC
Part Meronyms:
Duke University
2. English breed of short-horned cattle
Syn:
shorthorn
Hypernyms:
beef, beef cattle


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.