Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
DOE



noun
the federal department responsible for maintaining a national energy policy of the United States;
created in 1977
Syn:
Department of Energy, Energy Department, Energy
Hypernyms:
executive department
Part Meronyms:
Department of Energy Intelligence, DOEI

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "doe"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.