Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Chihuahua



noun
1. a city in northern Mexico in the state of Chihuahua;
commercial center of northern Mexico
Instance Hypernyms:
city, metropolis, urban center
2. a state in northern Mexico;
mostly high plateau
Instance Hypernyms:
state, province
3. an old breed of tiny short-haired dog with protruding eyes from Mexico held to antedate Aztec civilization
Hypernyms:
toy dog, toy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.