Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Bowditch


noun
United States mathematician and astronomer noted for his works on navigation (1773-1838)
Syn:
Nathaniel Bowditch
Instance Hypernyms:
mathematician, astronomer, uranologist, stargazer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.