Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
bôi


appliquer; enduire; étendre
Bôi màu
appliquer des couleurs
Bôi sáp
enduire de pommade; pommader
Bôi một lớp sơn
étendre une couche de peinture
như bôi bác
Công việc bôi ra
bâcler son travail
crées ses histoires
Bận lắm rồi, đừng bôi ra nữa
on est déjà très occupé, ne créez plus des histoires
(tiếng địa phương) effacer; essuyer
Bôi bảng
effacer le tableau noir



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.