Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
bên trong


dedans; au-dedans; en dedans; à l'intérieur
Tôi để bức ảnh bên trong
j'ai mis la photographie dedans
Rỗng ở bên trong
vide en dedans
intérieur
Sân bên trong
cour intérieure
Cuộc sống bên trong của gia đình
vie intérieure de la famille



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.