Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
sailboard


sail·board [sailboard sailboards] BrE [ˈseɪlbɔːd] NAmE [ˈseɪlbɔːrd] (also board) noun
= windsurfer (1)
Derived Words:sailboarder sailboarding
See also:board


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.